财务金融系产专班介绍 Giới thiệu về Lớp chuyên ban công nghiệp ngành Tài chính - Ngân hàng
财务金融系 / Department of Finance / Khoa Tài chính
2026 产学合作国际专班
2026 International Industry-Academia Cooperation Program
Chương trình Hợp tác Quốc tế giữa Nhà trường và Doanh nghiệp năm 2026
一、系所介绍 / Department Introduction / Giới thiệu Khoa
财务金融系成立于民国九十年,目前设有硕士班、四年制日间部、进修部四技与进修部二技等学制。114学年度学生人数共 448 位,各学制人数如下:
- 日间部四技:8 班 237 人
- 进修部四技:7 班 136 人
- 进修部二技:2 班 48 人
- 硕士班:2 班 27 人
本系专任教师共计 11 人,皆具财务、经济相关博士学历,致力于培育具备金融专业知识、实务操作能力与职场竞争力之人才。
The Department of Finance was established in 2001. The department currently offers several academic programs, including the Master’s Program, Four-Year Day Division, Four-Year Continuing Education Program, and Two-Year Continuing Education Program.
In Academic Year 2025, the department has a total of 448 students. The department has 11 full-time faculty members, all holding doctoral degrees in finance, economics, or related fields.
The department aims to cultivate students with professional financial knowledge, practical financial service skills, and strong career competitiveness.
Khoa Tài chính được thành lập vào năm 2001. Hiện nay, Khoa có nhiều hệ đào tạo như chương trình thạc sĩ, hệ đại học chính quy 4 năm, hệ đại học vừa học vừa làm 4 năm và hệ liên thông 2 năm.
Trong năm học 2025, Khoa có tổng cộng 448 sinh viên. Khoa hiện có 11 giảng viên cơ hữu, đều có học vị tiến sĩ trong các lĩnh vực tài chính, kinh tế hoặc các ngành liên quan.
Mục tiêu của Khoa là đào tạo sinh viên có kiến thức chuyên môn về tài chính, kỹ năng thực hành trong lĩnh vực tài chính và năng lực cạnh tranh trong môi trường nghề nghiệp.
📌 培育目标 Educational Goals Mục tiêu đào tạo
- 专业化:传授商学基础与金融专业知识。
- 实务化:强化金融服务与实务操作技能。
- 竞争力:推动产学合作,厚植学生职场竞争力。
- Professional Knowledge: To provide students with fundamental business and financial knowledge.
- Practical Skills: To strengthen students’ financial service and practical operation skills.
- Career Competitiveness: To enhance students’ employability through industry-academia cooperation.
- Kiến thức chuyên môn: Cung cấp kiến thức nền tảng về kinh doanh và tài chính.
- Kỹ năng thực hành: Tăng cường kỹ năng dịch vụ tài chính và thao tác thực tế.
- Năng lực cạnh tranh: Nâng cao khả năng việc làm thông qua hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp.
二、专班招生资讯 / Admission Information / Thông tin tuyển sinh
| 项目 Item Mục | 中文 | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 招生年度 | 2026年秋季班 | 2026 Fall Semester | Học kỳ mùa thu năm 2026 |
| 招生类别 | 产学合作国际专班 | International Industry-Academia Cooperation Program | Chương trình Hợp tác Quốc tế giữa Nhà trường và Doanh nghiệp |
| 招生对象 | 越南国籍之外国学生 | Foreign students from Vietnam | Sinh viên quốc tế có quốc tịch Việt Nam |
| 招生学系 | 财务金融系 | Department of Finance | Khoa Tài chính |
| 招生名额 | 40名 | 40 students | 40 chỉ tiêu |
| 授课语言 | 中文授课 | Chinese-taught program | Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 修业年限 | 4年 | 4 years | 4 năm |
| 毕业学分 | 至少修满128学分以上。 | At least 128 credits are required for graduation. | Cần hoàn thành ít nhất 128 tín chỉ để tốt nghiệp. |
| 实习说明 | 本专班配合课程规划安排实习学习机制。大三实习课程为选修,学生可依个人学习规划、职涯方向及实习机会选择修习;大四实习课程为必修,学生须依本校及系所规定完成实习课程,以培养财务金融专业实作能力、职场适应力及未来就业竞争力。 | This program includes an internship learning mechanism based on the curriculum plan. The internship course in the junior year is elective, allowing students to choose according to their personal learning plans, career goals, and available internship opportunities. The internship course in the senior year is required. Students must complete the internship course in accordance with University and department regulations in order to develop practical financial skills, workplace adaptability, and future employability. | Chương trình có cơ chế học tập thông qua thực tập theo kế hoạch đào tạo. Học phần thực tập năm thứ ba là môn tự chọn, sinh viên có thể lựa chọn theo kế hoạch học tập cá nhân, định hướng nghề nghiệp và cơ hội thực tập. Học phần thực tập năm thứ tư là môn bắt buộc. Sinh viên phải hoàn thành học phần thực tập theo quy định của Trường và Khoa nhằm phát triển kỹ năng thực hành chuyên môn tài chính, khả năng thích ứng với môi trường làm việc và năng lực cạnh tranh nghề nghiệp trong tương lai. |
| 毕业门槛 | 依本校及财务金融系毕业规定办理。 | Students must meet the graduation requirements of the University and the Department of Finance. | Sinh viên phải đáp ứng các quy định tốt nghiệp của Trường và Khoa Tài chính. |
| 开班说明 | 若入学人数未满20人,本校得不予开班。 | If the number of enrolled students is fewer than 20, the University may not open the class. | Nếu số lượng sinh viên nhập học dưới 20 người, Trường có thể không mở lớp. |
💼 实习与职涯发展 / Internship and Career Development / Thực tập và phát triển nghề nghiệp
本专班重视「学用合一」与职涯发展。学生于大三可依个人学习需求选修实习课程,提早接触产业环境;大四则须修习必修实习课程,透过实际职场学习,强化财务金融专业应用能力、沟通能力、问题解决能力与就业准备度。
The program emphasizes the integration of academic learning and practical career development. In the junior year, students may take elective internship courses based on their learning needs and career plans. In the senior year, students are required to complete internship courses. Through real workplace experience, students can strengthen their professional financial application skills, communication skills, problem-solving abilities, and career readiness.
Chương trình chú trọng kết hợp giữa học tập và phát triển nghề nghiệp. Vào năm thứ ba, sinh viên có thể chọn học phần thực tập theo nhu cầu học tập và định hướng nghề nghiệp cá nhân. Vào năm thứ tư, sinh viên bắt buộc phải hoàn thành học phần thực tập. Thông qua trải nghiệm thực tế tại nơi làm việc, sinh viên có thể nâng cao năng lực ứng dụng chuyên môn tài chính, kỹ năng giao tiếp, khả năng giải quyết vấn đề và sự chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai.
三、奖学金与住宿优惠 / Scholarship and Dormitory Benefits / Học bổng và ưu đãi ký túc xá
第1学年第1学期
学费减免50%
第一学年第一学期提供学费减免50%,协助国际学生降低初期就学经济负担。
第1学年第2学期至第4学年第2学期
每学期减免 NT$12,000
自第一学年第二学期起至第四学年第二学期止,每学期提供新台币12,000元学费减免。
入学第一年
免收住宿费
入学第一年免收学校宿舍住宿费用,协助学生安心适应在台学习与生活。
| 项目 Item Mục | 中文 | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 第一学年第一学期学费 | 学费减免50%。 | 50% tuition reduction for the first semester of the first academic year. | Giảm 50% học phí cho học kỳ đầu tiên của năm học thứ nhất. |
| 第一学年第二学期起至第四学年第二学期止学费 | 每学期减免新台币12,000元。 | NT$12,000 tuition reduction per semester from the second semester of the first academic year to the second semester of the fourth academic year. | Giảm 12.000 Đài tệ mỗi học kỳ, từ học kỳ 2 năm thứ nhất đến học kỳ 2 năm thứ tư. |
| 入学第一年住宿费 | 入学第一年免收学校宿舍住宿费用。 | Dormitory accommodation fee is waived for the first year after enrollment. | Miễn phí ký túc xá trong năm đầu tiên sau khi nhập học. |
| 第二年起住宿费 | 第二年起学校宿舍住宿费用每学期新台币12,000元。 | From the second year onward, the dormitory accommodation fee is NT$12,000 per semester. | Từ năm thứ hai trở đi, phí ký túc xá là 12.000 Đài tệ mỗi học kỳ. |
| 注意事项 | 奖学金、学杂费减免及住宿费用规定,依学校公告及相关办法办理。 | Scholarship, tuition reduction, and dormitory fee policies are subject to University regulations and official announcements. | Chính sách học bổng, giảm học phí và phí ký túc xá được thực hiện theo quy định và thông báo chính thức của Trường. |
四、专班特色 / Program Features / Đặc điểm chương trình
本专班结合理论课程、实务操作、产业实习与职涯辅导,协助国际学生培养金融专业能力,并提升未来在台湾升学、实习与就业之发展机会。
This program integrates academic courses, practical training, industry internships, and career guidance to help international students develop professional financial skills and future career opportunities in Taiwan.
Chương trình kết hợp giữa kiến thức học thuật, đào tạo thực hành, thực tập doanh nghiệp và tư vấn nghề nghiệp, giúp sinh viên quốc tế phát triển năng lực chuyên môn tài chính và cơ hội việc làm tại Đài Loan.
