Orbit

:::
瀏覽人次: 0

Mục tiêu đào tạo

 

115學年度國際產學合作專班

財務金融系教育目標與核心能力指標

一、教育核心目標

本專班依據技職教育理念及財務金融系發展方向,結合「產學合作」培育模式,強化學生專業知識、實務技能與職場競爭力,訂定以下三項教育核心目標:

(一)專業化培育

以商業基礎知識與金融專業能力培養為核心,建立學生完整之財務金融理論基礎,使學生熟悉現代金融市場運作機制,具備金融商品、銀行業務及財務管理等相關專業知識,培養符合金融產業需求之專業人才。

(二)實務化培育

秉持「應用務實為本」之教育理念,透過產學合作機制及企業實務場域學習,強化學生金融服務技能與業務操作能力。藉由模擬銀行櫃檯及企業營運流程,培養學生現金管理、帳務處理、客戶服務及金融交易等實務能力,降低學用落差。

(三)競爭力培育

透過雙軌合作(Dual-track Collaboration)培育模式,讓學生在學期間即累積產業工作經驗,提升職場適應能力與就業競爭力。同時鼓勵學生取得金融專業證照,達成「畢業即就業」之培育目標。


二、核心能力指標

依據本專班人才培育方向及產學合作需求,訂定五項核心能力指標如下:

編號 核心能力 能力內涵
1 商業基礎與金融專業能力 具備商業管理基礎知識及財務金融專業能力,理解金融市場運作與相關理論,培養金融專業素養。
2 金融業務操作與服務實務能力 具備金融服務流程、交易操作、帳戶管理及客戶服務等實務技能,能於企業場域執行金融相關工作。
3 產學實戰與職場競爭能力 透過企業實習與職場訓練,培養工作適應力、問題解決能力及金融產業就業能力,並取得相關專業證照。
4 外語、資訊科技與數位金融應用能力 強化外語能力及資訊科技應用能力,培養數位金融時代所需技能,並完成「智慧理財」及「數位金融」等核心課程。
5 金融職業倫理與社會責任 建立金融從業人員應具備之倫理觀念、服務態度與職業責任,落實學校「好學有禮」校訓精神。

三、預期培育成果

(一)提升學生實務能力,落實學用合一

本專班透過企業合作與實務訓練,建立「學習即工作、工作即學習」之培育模式。學生將於企業實際環境中參與業務流程與專案訓練,透過實務操作累積職場經驗,有效縮短學校教育與產業需求之差距。


(二)培育桃園地區金融與企業營運人才

桃園市為臺灣重要產業發展重鎮,具有大量企業與產業園區,對金融服務、財務管理及企業營運人才需求持續增加。本專班將培育具備財務基礎、現金流管理及帳務處理能力之國際人才,提供合作企業穩定且具專業能力之人力資源。


(三)建立新型態產學合作培育模式

學生於合作企業場域進行實務訓練,透過零售服務據點及企業營運環境,設計為「基礎金融櫃檯作業模擬場域」,培養以下核心技能:

  1. 現金流管理與結算作業(Cash Clearing)

  2. 帳戶資料處理與基本帳務核對(Account Processing)

  3. POS系統操作與支付流程管理

  4. 基礎財務資料整理與管理能力

  5. 金融詐騙辨識與交易安全防護能力

透過四年學習與實務訓練,學生除取得臺灣正式大學學位外,亦能累積長期企業實務經驗,提升國際就業競爭力。


(四)促進學校、企業與學生三方共榮

本專班建立「學校-企業-學生」三方合作模式:

  • **企業端:**培育符合企業需求之專業人才,降低人才培訓成本。

  • **學校端:**提升國際化教育品質與產學合作能量。

  • **學生端:**累積專業能力與工作經驗,提高職涯發展競爭力。

藉由三方合作,形成永續發展的人才培育模式。


四、專班規劃與相關規定

(一)實施期程

  • 實施期間:民國115年8月1日至119年7月31日

  • 修業年限:四年制學士班

  • 畢業最低學分:128學分


(二)學力補充規定

依本校學則相關規定,學生若以相當於高中二年級程度資格入學,須依規定完成補充學習。

除完成一般畢業要求128學分外,另須修習至少12學分之補充課程,始符合畢業資格。


(三)重點實務技能培養

本專班著重培養以下實務能力:

  1. POS支付系統操作與交易流程管理

  2. 現金流管理與支付結算作業

  3. 帳戶處理與基礎會計帳務核對

  4. 金融服務流程與客戶服務能力

  5. 金融科技應用與數位金融操作能力

  6. 金融詐騙辨識與交易安全管理能力


五、結語

115學年度財務金融系國際產學合作專班以「專業化、實務化、競爭力」為核心培育方向,透過產學雙軌合作模式,結合理論學習與企業實務訓練,培養具備金融專業、數位科技能力及國際視野之新世代金融人才,落實技職教育「培育即戰力人才」之使命。


Báo cáo Mục tiêu Giáo dục và Chỉ số Năng lực Cốt lõi

Chương trình Chuyên ban Hợp tác Quốc tế Sản xuất – Học tập

Khoa Tài chính – Ngân hàng, Năm học 115


I. Mục tiêu giáo dục cốt lõi

Dựa trên triết lý giáo dục nghề nghiệp và định hướng phát triển của Khoa Tài chính – Ngân hàng, chương trình chuyên ban hợp tác quốc tế Sản xuất – Học tập được xây dựng nhằm kết hợp giữa đào tạo chuyên môn, rèn luyện kỹ năng thực tiễn và nâng cao năng lực cạnh tranh nghề nghiệp cho sinh viên. Chương trình xác định ba mục tiêu giáo dục cốt lõi như sau:

1. Đào tạo chuyên môn hóa

Lấy kiến thức nền tảng về kinh doanh và năng lực chuyên môn tài chính – ngân hàng làm trọng tâm đào tạo. Chương trình giúp sinh viên xây dựng nền tảng lý luận vững chắc, hiểu rõ cơ chế vận hành của thị trường tài chính hiện đại, đồng thời phát triển năng lực chuyên môn trong các lĩnh vực như sản phẩm tài chính, nghiệp vụ ngân hàng và quản lý tài chính.

2. Đào tạo thực tiễn hóa

Dựa trên triết lý giáo dục “Lấy ứng dụng thực tế làm nền tảng”, chương trình tăng cường đào tạo thông qua cơ chế hợp tác với doanh nghiệp và môi trường thực hành nghề nghiệp. Sinh viên được rèn luyện các kỹ năng nghiệp vụ tài chính, quy trình phục vụ khách hàng, quản lý dòng tiền, xử lý tài khoản và thao tác nghiệp vụ thông qua mô phỏng môi trường giao dịch thực tế tại doanh nghiệp, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa học tập và yêu cầu của thị trường lao động.

3. Nâng cao năng lực cạnh tranh nghề nghiệp

Thông qua mô hình hợp tác song hành (Dual-track Collaboration), sinh viên được tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế ngay trong quá trình học tập, nâng cao khả năng thích ứng với môi trường nghề nghiệp. Đồng thời, chương trình khuyến khích sinh viên đạt được các chứng chỉ chuyên môn tài chính, hướng đến mục tiêu “Tốt nghiệp có việc làm”.


II. Các chỉ số năng lực cốt lõi

Dựa trên định hướng đào tạo nhân lực tài chính và yêu cầu của mô hình hợp tác Sản xuất – Học tập, chương trình xây dựng năm nhóm năng lực cốt lõi như sau:

STT Năng lực cốt lõi Nội dung năng lực
1 Kiến thức nền tảng kinh doanh và năng lực chuyên môn tài chính Sinh viên nắm vững kiến thức cơ bản về kinh doanh, tài chính và ngân hàng; hiểu được hoạt động của thị trường tài chính, hình thành năng lực chuyên môn nghề nghiệp.
2 Năng lực nghiệp vụ tài chính và kỹ năng dịch vụ thực tiễn Sinh viên có khả năng thực hiện các quy trình dịch vụ tài chính, thao tác giao dịch, quản lý tài khoản và phục vụ khách hàng trong môi trường doanh nghiệp.
3 Năng lực thực chiến Sản xuất – Học tập và khả năng cạnh tranh việc làm Thông qua thực tập doanh nghiệp và đào tạo nghề nghiệp, sinh viên phát triển khả năng thích ứng, giải quyết vấn đề, đồng thời đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của ngành tài chính.
4 Năng lực ngoại ngữ, công nghệ thông tin và ứng dụng tài chính số Nâng cao khả năng sử dụng ngoại ngữ và công nghệ thông tin, phát triển năng lực ứng dụng công nghệ tài chính trong thời đại FinTech. Sinh viên hoàn thành các học phần trọng điểm như “Quản lý tài sản thông minh” và “Tài chính kỹ thuật số”.
5 Đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội Bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính, tinh thần trách nhiệm, thái độ làm việc chuyên nghiệp, thực hiện tinh thần theo phương châm giáo dục của nhà trường “Hiếu học – Hữu lễ” (好學有禮).

III. Kết quả đào tạo dự kiến

1. Nâng cao năng lực thực tiễn, thực hiện mục tiêu gắn kết giữa học tập và nghề nghiệp

Chương trình xây dựng mô hình đào tạo “Học tập gắn liền với công việc, công việc hỗ trợ cho học tập”. Thông qua hợp tác doanh nghiệp và đào tạo thực tế, sinh viên được tham gia vào quy trình nghiệp vụ, dự án thực tế và môi trường làm việc chuyên nghiệp, từ đó tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp và giảm khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và thực tiễn.


2. Đào tạo nguồn nhân lực tài chính và quản trị doanh nghiệp cho khu vực Đào Viên

Đào Viên là một trong những khu vực phát triển công nghiệp quan trọng của Đài Loan, có nhu cầu lớn về nhân lực trong lĩnh vực tài chính, quản lý tài chính doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh.

Chương trình hướng đến đào tạo nguồn nhân lực quốc tế có kiến thức tài chính, năng lực quản lý dòng tiền, xử lý nghiệp vụ tài khoản và khả năng hỗ trợ vận hành doanh nghiệp, đáp ứng nhu cầu nhân lực của các doanh nghiệp hợp tác.


3. Xây dựng mô hình đào tạo hợp tác Sản xuất – Học tập đổi mới

Môi trường thực hành tại doanh nghiệp được thiết kế như một “mô hình mô phỏng nghiệp vụ giao dịch tài chính cơ bản”, giúp sinh viên rèn luyện các kỹ năng thực tế quan trọng bao gồm:

  1. Quản lý dòng tiền và nghiệp vụ quyết toán (Cash Clearing).

  2. Xử lý thông tin tài khoản và đối chiếu chứng từ kế toán cơ bản (Account Processing).

  3. Vận hành hệ thống POS và quy trình thanh toán điện tử.

  4. Tổng hợp và quản lý dữ liệu tài chính cơ bản.

  5. Nhận diện gian lận tài chính và bảo vệ an toàn giao dịch.

  6. Ứng dụng công nghệ tài chính và dịch vụ tài chính số.

Thông qua bốn năm đào tạo, sinh viên không chỉ nhận được bằng cử nhân chính quy của Đài Loan mà còn tích lũy kinh nghiệm thực tế lâu dài, nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường lao động quốc tế.


4. Thúc đẩy hợp tác cùng phát triển giữa Nhà trường – Doanh nghiệp – Sinh viên

Chương trình xây dựng mô hình hợp tác ba bên:

  • Doanh nghiệp: Có được nguồn nhân lực ổn định, được đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế.

  • Nhà trường: Nâng cao chất lượng đào tạo quốc tế và năng lực hợp tác doanh nghiệp.

  • Sinh viên: Được trang bị kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và kinh nghiệm làm việc thực tế.

Mô hình này góp phần xây dựng hệ sinh thái đào tạo nhân lực bền vững.


IV. Quy định và kế hoạch triển khai chương trình

1. Thời gian thực hiện

  • Thời gian triển khai: Từ ngày 01/08/115 đến ngày 31/07/119 (theo lịch Đài Loan).

  • Thời gian đào tạo: 4 năm hệ cử nhân chính quy.

  • Tổng số tín chỉ tốt nghiệp tối thiểu: 128 tín chỉ.


2. Quy định bổ sung về năng lực học tập đầu vào

Theo quy định học chế của nhà trường, sinh viên nhập học với trình độ tương đương học sinh đã hoàn thành lớp 11 phải thực hiện chương trình học bổ sung theo quy định.

Ngoài yêu cầu hoàn thành tối thiểu 128 tín chỉ tốt nghiệp, sinh viên thuộc nhóm này phải tích lũy thêm ít nhất 12 tín chỉ bổ sung để đủ điều kiện xét tốt nghiệp.


3. Các năng lực thực hành trọng điểm

Chương trình tập trung đào tạo các kỹ năng thực tế sau:

  1. Vận hành hệ thống POS và quản lý quy trình thanh toán.

  2. Quản lý dòng tiền và nghiệp vụ quyết toán giao dịch.

  3. Xử lý tài khoản và đối chiếu sổ sách kế toán cơ bản.

  4. Quy trình dịch vụ tài chính và chăm sóc khách hàng.

  5. Ứng dụng công nghệ tài chính và tài chính số.

  6. Nhận diện gian lận tài chính và quản lý an toàn giao dịch.


V. Kết luận

Chương trình Chuyên ban Hợp tác Quốc tế Sản xuất – Học tập của Khoa Tài chính – Ngân hàng năm học 115 lấy ba định hướng chính gồm “Chuyên môn hóa – Thực tiễn hóa – Nâng cao năng lực cạnh tranh” làm nền tảng đào tạo.

Thông qua mô hình hợp tác song hành giữa nhà trường và doanh nghiệp, chương trình kết hợp giữa kiến thức lý thuyết, kỹ năng nghề nghiệp và kinh nghiệm thực tế, nhằm đào tạo thế hệ nhân lực tài chính quốc tế có năng lực chuyên môn, khả năng ứng dụng công nghệ số và đáp ứng nhu cầu phát triển của thị trường lao động toàn cầu.