| 教学目标 Mục tiêu đào tạo |
1 |
四年课程规划 Chương trình đào tạo 4 năm |
1 |
班级课表 Thời khóa biểu lớp học |
| 生活指引 Hướng dẫn đời sống sinh viên |
活动照片 Hình ảnh hoạt động |
国际合作处首页 Trang chủ Phòng Hợp tác Quốc tế |
||
本专班依据技职教育理念及财务金融系发展方向,结合「产学合作」培育模式,强化学生专业知识、实务技能与职场竞争力,订定以下三项教育核心目标:
以商业基础知识与金融专业能力培养为核心,建立学生完整之财务金融理论基础,使学生熟悉现代金融市场运作机制,具备金融商品、银行业务及财务管理等相关专业知识,培养符合金融产业需求之专业人才。
秉持「应用务实为本」之教育理念,透过产学合作机制及企业实务场域学习,强化学生金融服务技能与业务操作能力。借由模拟银行柜台及企业营运流程,培养学生现金管理、帐务处理、客户服务及金融交易等实务能力,降低学用落差。
透过双轨合作(Dual-track Collaboration)培育模式,让学生在学期间即累积产业工作经验,提升职场适应能力与就业竞争力。同时鼓励学生取得金融专业证照,达成「毕业即就业」之培育目标。
依据本专班人才培育方向及产学合作需求,订定五项核心能力指标如下:
| 编号 | 核心能力 | 能力内涵 |
|---|---|---|
| 1 | 商业基础与金融专业能力 | 具备商业管理基础知识及财务金融专业能力,理解金融市场运作与相关理论,培养金融专业素养。 |
| 2 | 金融业务操作与服务实务能力 | 具备金融服务流程、交易操作、帐户管理及客户服务等实务技能,能于企业场域执行金融相关工作。 |
| 3 | 产学实战与职场竞争能力 | 透过企业实习与职场训练,培养工作适应力、问题解决能力及金融产业就业能力,并取得相关专业证照。 |
| 4 | 外语、资讯科技与数码金融应用能力 | 强化外语能力及资讯科技应用能力,培养数码金融时代所需技能,并完成「智慧理财」及「数码金融」等核心课程。 |
| 5 | 金融职业伦理与社会责任 | 建立金融从业人员应具备之伦理观念、服务态度与职业责任,落实学校「好学有礼」校训精神。 |
本专班透过企业合作与实务训练,建立「学习即工作、工作即学习」之培育模式。学生将于企业实际环境中参与业务流程与专案训练,透过实务操作累积职场经验,有效缩短学校教育与产业需求之差距。
桃园市为台湾重要产业发展重镇,具有大量企业与产业园区,对金融服务、财务管理及企业营运人才需求持续增加。本专班将培育具备财务基础、现金流管理及帐务处理能力之国际人才,提供合作企业稳定且具专业能力之人力资源。
学生于合作企业场域进行实务训练,透过零售服务据点及企业营运环境,设计为「基础金融柜台作业模拟场域」,培养以下核心技能:
现金流管理与结算作业(Cash Clearing)
帐户资料处理与基本帐务核对(Account Processing)
POS系统操作与支付流程管理
基础财务资料整理与管理能力
金融诈骗辨识与交易安全防护能力
透过四年学习与实务训练,学生除取得台湾正式大学学位外,亦能累积长期企业实务经验,提升国际就业竞争力。
本专班建立「学校-企业-学生」三方合作模式:
**企业端:**培育符合企业需求之专业人才,降低人才培训成本。
**学校端:**提升国际化教育品质与产学合作能量。
**学生端:**累积专业能力与工作经验,提高职涯发展竞争力。
借由三方合作,形成永续发展的人才培育模式。
实施期间:民国115年8月1日至119年7月31日
修业年限:四年制学士班
毕业最低学分:128学分
依本校学则相关规定,学生若以相当于高中二年级程度资格入学,须依规定完成补充学习。
除完成一般毕业要求128学分外,另须修习至少12学分之补充课程,始符合毕业资格。
本专班着重培养以下实务能力:
POS支付系统操作与交易流程管理
现金流管理与支付结算作业
帐户处理与基础会计帐务核对
金融服务流程与客户服务能力
金融科技应用与数码金融操作能力
金融诈骗辨识与交易安全管理能力
115学年度财务金融系国际产学合作专班以「专业化、实务化、竞争力」为核心培育方向,透过产学双轨合作模式,结合理论学习与企业实务训练,培养具备金融专业、数码科技能力及国际视野之新世代金融人才,落实技职教育「培育即战力人才」之使命。
Dựa trên triết lý giáo dục nghề nghiệp và định hướng phát triển của Khoa Tài chính – Ngân hàng, chương trình chuyên ban hợp tác quốc tế Sản xuất – Học tập được xây dựng nhằm kết hợp giữa đào tạo chuyên môn, rèn luyện kỹ năng thực tiễn và nâng cao năng lực cạnh tranh nghề nghiệp cho sinh viên. Chương trình xác định ba mục tiêu giáo dục cốt lõi như sau:
Lấy kiến thức nền tảng về kinh doanh và năng lực chuyên môn tài chính – ngân hàng làm trọng tâm đào tạo. Chương trình giúp sinh viên xây dựng nền tảng lý luận vững chắc, hiểu rõ cơ chế vận hành của thị trường tài chính hiện đại, đồng thời phát triển năng lực chuyên môn trong các lĩnh vực như sản phẩm tài chính, nghiệp vụ ngân hàng và quản lý tài chính.
Dựa trên triết lý giáo dục “Lấy ứng dụng thực tế làm nền tảng”, chương trình tăng cường đào tạo thông qua cơ chế hợp tác với doanh nghiệp và môi trường thực hành nghề nghiệp. Sinh viên được rèn luyện các kỹ năng nghiệp vụ tài chính, quy trình phục vụ khách hàng, quản lý dòng tiền, xử lý tài khoản và thao tác nghiệp vụ thông qua mô phỏng môi trường giao dịch thực tế tại doanh nghiệp, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa học tập và yêu cầu của thị trường lao động.
Thông qua mô hình hợp tác song hành (Dual-track Collaboration), sinh viên được tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế ngay trong quá trình học tập, nâng cao khả năng thích ứng với môi trường nghề nghiệp. Đồng thời, chương trình khuyến khích sinh viên đạt được các chứng chỉ chuyên môn tài chính, hướng đến mục tiêu “Tốt nghiệp có việc làm”.
Dựa trên định hướng đào tạo nhân lực tài chính và yêu cầu của mô hình hợp tác Sản xuất – Học tập, chương trình xây dựng năm nhóm năng lực cốt lõi như sau:
| STT | Năng lực cốt lõi | Nội dung năng lực |
|---|---|---|
| 1 | Kiến thức nền tảng kinh doanh và năng lực chuyên môn tài chính | Sinh viên nắm vững kiến thức cơ bản về kinh doanh, tài chính và ngân hàng; hiểu được hoạt động của thị trường tài chính, hình thành năng lực chuyên môn nghề nghiệp. |
| 2 | Năng lực nghiệp vụ tài chính và kỹ năng dịch vụ thực tiễn | Sinh viên có khả năng thực hiện các quy trình dịch vụ tài chính, thao tác giao dịch, quản lý tài khoản và phục vụ khách hàng trong môi trường doanh nghiệp. |
| 3 | Năng lực thực chiến Sản xuất – Học tập và khả năng cạnh tranh việc làm | Thông qua thực tập doanh nghiệp và đào tạo nghề nghiệp, sinh viên phát triển khả năng thích ứng, giải quyết vấn đề, đồng thời đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của ngành tài chính. |
| 4 | Năng lực ngoại ngữ, công nghệ thông tin và ứng dụng tài chính số | Nâng cao khả năng sử dụng ngoại ngữ và công nghệ thông tin, phát triển năng lực ứng dụng công nghệ tài chính trong thời đại FinTech. Sinh viên hoàn thành các học phần trọng điểm như “Quản lý tài sản thông minh” và “Tài chính kỹ thuật số”. |
| 5 | Đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội | Bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính, tinh thần trách nhiệm, thái độ làm việc chuyên nghiệp, thực hiện tinh thần theo phương châm giáo dục của nhà trường “Hiếu học – Hữu lễ” (好学有礼). |
Chương trình xây dựng mô hình đào tạo “Học tập gắn liền với công việc, công việc hỗ trợ cho học tập”. Thông qua hợp tác doanh nghiệp và đào tạo thực tế, sinh viên được tham gia vào quy trình nghiệp vụ, dự án thực tế và môi trường làm việc chuyên nghiệp, từ đó tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp và giảm khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và thực tiễn.
Đào Viên là một trong những khu vực phát triển công nghiệp quan trọng của Đài Loan, có nhu cầu lớn về nhân lực trong lĩnh vực tài chính, quản lý tài chính doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh.
Chương trình hướng đến đào tạo nguồn nhân lực quốc tế có kiến thức tài chính, năng lực quản lý dòng tiền, xử lý nghiệp vụ tài khoản và khả năng hỗ trợ vận hành doanh nghiệp, đáp ứng nhu cầu nhân lực của các doanh nghiệp hợp tác.
Môi trường thực hành tại doanh nghiệp được thiết kế như một “mô hình mô phỏng nghiệp vụ giao dịch tài chính cơ bản”, giúp sinh viên rèn luyện các kỹ năng thực tế quan trọng bao gồm:
Quản lý dòng tiền và nghiệp vụ quyết toán (Cash Clearing).
Xử lý thông tin tài khoản và đối chiếu chứng từ kế toán cơ bản (Account Processing).
Vận hành hệ thống POS và quy trình thanh toán điện tử.
Tổng hợp và quản lý dữ liệu tài chính cơ bản.
Nhận diện gian lận tài chính và bảo vệ an toàn giao dịch.
Ứng dụng công nghệ tài chính và dịch vụ tài chính số.
Thông qua bốn năm đào tạo, sinh viên không chỉ nhận được bằng cử nhân chính quy của Đài Loan mà còn tích lũy kinh nghiệm thực tế lâu dài, nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường lao động quốc tế.
Chương trình xây dựng mô hình hợp tác ba bên:
Doanh nghiệp: Có được nguồn nhân lực ổn định, được đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế.
Nhà trường: Nâng cao chất lượng đào tạo quốc tế và năng lực hợp tác doanh nghiệp.
Sinh viên: Được trang bị kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và kinh nghiệm làm việc thực tế.
Mô hình này góp phần xây dựng hệ sinh thái đào tạo nhân lực bền vững.
Thời gian triển khai: Từ ngày 01/08/115 đến ngày 31/07/119 (theo lịch Đài Loan).
Thời gian đào tạo: 4 năm hệ cử nhân chính quy.
Tổng số tín chỉ tốt nghiệp tối thiểu: 128 tín chỉ.
Theo quy định học chế của nhà trường, sinh viên nhập học với trình độ tương đương học sinh đã hoàn thành lớp 11 phải thực hiện chương trình học bổ sung theo quy định.
Ngoài yêu cầu hoàn thành tối thiểu 128 tín chỉ tốt nghiệp, sinh viên thuộc nhóm này phải tích lũy thêm ít nhất 12 tín chỉ bổ sung để đủ điều kiện xét tốt nghiệp.
Chương trình tập trung đào tạo các kỹ năng thực tế sau:
Vận hành hệ thống POS và quản lý quy trình thanh toán.
Quản lý dòng tiền và nghiệp vụ quyết toán giao dịch.
Xử lý tài khoản và đối chiếu sổ sách kế toán cơ bản.
Quy trình dịch vụ tài chính và chăm sóc khách hàng.
Ứng dụng công nghệ tài chính và tài chính số.
Nhận diện gian lận tài chính và quản lý an toàn giao dịch.
Chương trình Chuyên ban Hợp tác Quốc tế Sản xuất – Học tập của Khoa Tài chính – Ngân hàng năm học 115 lấy ba định hướng chính gồm “Chuyên môn hóa – Thực tiễn hóa – Nâng cao năng lực cạnh tranh” làm nền tảng đào tạo.
Thông qua mô hình hợp tác song hành giữa nhà trường và doanh nghiệp, chương trình kết hợp giữa kiến thức lý thuyết, kỹ năng nghề nghiệp và kinh nghiệm thực tế, nhằm đào tạo thế hệ nhân lực tài chính quốc tế có năng lực chuyên môn, khả năng ứng dụng công nghệ số và đáp ứng nhu cầu phát triển của thị trường lao động toàn cầu.